Một số từ viết tắt thường dùng trong hỗ trợ sinh sản

Lưu ý, mở trong một cửa sổ mới. InEmail

Đôi khi BS viết những thuật ngữ Y khoa mà Bạn không thể biết được. Bài viết cung cấp các từ viết tắt chuyên môn thường thấy trong điều trị hiếm muộn

Mô tả ảnh.
Kỹ thuật hỗ trợ  sinh sản ngày càng phổ biến ở VN. Ảnh minh họa. (BS. Phùng Huy Tuân)

AI: artificial insemination
Thụ tinh nhân tạo: Kỹ thuật đưa tinh trùng vào đường sinh dục người phụ nữ để điều trị vô sinh. Hiện nay chủ yếu thực hiện bằng cách bơm tinh trùng đã chuẩn bị vào buồng tử cung.

AID, DI: artificial insemination using donor sperm, donor insemination
Thụ tinh nhân tạo với tinh trùng người cho. Hiện nay thường sử dụng thuật ngữ DI để thay thế cho AID.

AIH: artificial insemination with husband’s sperm
Thụ tinh nhân tạo với tinh trùng chồng.

ART: assisted reproductive technology
Kỹ thuật hỗ trợ sinh sản: Đây là một lãnh vực thuộc chuyên ngành Y học sinh sản (Reproductive medicine). ART bao gồm các kỹ thuật can thiệp đến giao tử, phôi nhằm làm tăng khả năng thụ thai để điều trị vô sinh.

CBAVD: congenital bilateral absence of the vas deferens
Tắc ống dẫn tinh 2 bên bẩm sinh: CBAVD là một nguyên nhân dẫn đến vô sinh nam không có tinh trùng do tắc.

CC: clomiphene citrate
Thuốc uống, thường được sử dụng để kích thích buồng trứng.Thuốc có tác dụng kích thích tuyến yên tiết FSH và LH.

E2: estradiol
Dạng estrogen chủ yếu của cơ thể. 90% E2 trong cơ thể do nang noãn ở buồng trứng tiết ra trong quá trình phát triển của nang noãn, dưới ảnh hưởng của FSH.

ET: embryo transfer
Kỹ thuật chuyển phôi vào buồng tử cung, được thực hiện bằng cách đưa một catheter qua cổ tử cung để bơm phôi vào buồng tử cung.

FER: frozen embryo replacement
Kỹ thuật chuyển phôi vào buồng tử cung, trong đó các phôi được chuyển là những phôi được trữ lạnh (cryopreserve) và sau đó rã đông (thaw).

FSH: follicle stimulating hormone
Nội tiết tố kích thích sự phát triển của nang noãn, do tuyến yên tiết ra. FSH thường được sử dụng để kích thích buồng trứng trong các chu kỳ điều trị vô sinh.

GIFT: gamete intra-fallopian transfer
Chuyển giao tử vào vòi trứng: đây là một kỹ thuật HTSS hiện nay ít được sử dụng. Trong kỹ thuật này, tinh trùng được chuẩn bị, trứng được chọc hút ra ngoài, sau đó, tinh trùng và trứng được bơm vào vòi trứng. GIFT được thực hiện qua nội soi ổ bụng.

GnRH: gonadotrophin releasing hormone
Nội tiết tố do vùng hạ đồi ở não tiết ra. GnRH kích thích tuyến yên sản xuất ra FSH và LH.

G nRHa: gonadotrophin releasing hormone agonist
Là những nội tiết tố tổng hợp có cấu trúc và tác dụng sinh học tương tự như GnRH.

hCG: human chorionic gonadotrophin
Nội tiết tố được tiết ra bởi lớp tế bào ngoài của phôi nang và nhau (sau khi phôi đã làm tổ). hCG kích thích hoàng thể tiếp tục tiết estradiol và progesterone. Các test thử thai thường dựa vào nồng độ của hCG trong máu.

ICSI: intracytoplasmic sperm injection
Kỹ thuật hỗ trợ sự thụ tinh giữa trứng và tinh trùng. ICSI được thực hiện bằng cách tiêm một tinh trùng vào bào tương của trứng để thụ tinh trứng và tạo phôi. Sau đó phôi được chuyển vào buồng tử cung. Đây là kỹ thuật được sử dụng rộng rãi tại các trung tâm hỗ trợ sinh sản.

IUI: intra-uterine insemination
Bơm tinh trùng vào buồng tử cung: đây là một kỹ thuật phổ biến nhất và hiệu quả nhất để thực hiện thụ tinh nhân tạo. IUI được thực hiện bằng cách bơm tinh trùng đã được chuẩn bị vào buồng tử cung.

IVF: in-vitro fertilization
Thụ tinh trong ống nghiệm: quá trình thụ tinh của trứng và tinh trùng diễn ra bên ngoài cơ thể. IVF là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản được thực hiện nhiều nhất ở phần lớn các trung tâm hỗ trợ sinh sản trên thế giới. Trong IVF, tinh trùng và trứng được cho nuôi cấy với nhau trong phòng thí nghiệm để tạo phôi.

IVF-ET: in-vitro fertilization and embryo tranfer
Thụ tinh trong ống nghiệm và chuyển phôi, thường được viết đơn giản là IVF.

LH: luteinizing hormone
Một trong hai nội tiết tố chính do thùy trước tuyến yên tiết ra. LH tăng nhanh và cao trước thời điểm rụng trứng, có tác dụng kích thích sự phát triển cuối cùng của noãn và kích thích sự rụng trứng. LH còn có vai trò kích thích tế bào vỏ tiết androgen trong pha nang noãn và tiết progesterone trong pha hoàng thể.
Ở nam giới, LH kích thích tế bào Leydig tiết testosterone, nội tiết tố nam chính. Ngoài ra LH cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh tinh.

MESA: microsurgical epididymal sperm aspiration
Hút tinh trùng từ mào tinh bằng vi phẫu: kỹ thuật bộc lộ mào tinh vào hút tinh trùng từ mào tinh qua vi phẫu. Kỹ thuật này thường được thực hiện với những trường hợp vô sinh nam không có tinh trùng do tắc. Tinh trùng sau đó sẽ được sử dụng để thực hiện ICSI.

OHSS: ovarian hyperstimilation syndrome
Hội chứng quá kích buồng trứng: là hội chứng xảy ra do đáp ứng quá mức của buồng trứng đối với thuốc kích thích buồng trứng, thường xảy ra trong các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Đa số nhẹ và tự khỏi. Một tỉ lệ nhỏ, khoảng 1%, có triệu chứng nặng, cần theo dõi và điều trị tích cực.

Bài viết liên quan
Các bài viết khác